nhiều bên

nhiều bên

Một hiệp ước nhiều bên được ký kết tại một hội nghị quốc tế.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến nhiều phía, nhiều tác nhân hoặc nhiều quốc gia: "nhiều bên" mô tả một tình huống, thỏa thuận, hoặc hoạt động sự tham gia của từ ba phía trở lên, thay vì chỉ hai bên (song phương).
    • Mang tính đa phương: Trong ngữ cảnh ngoại giao, kinh tế, hoặc pháp lý, "nhiều bên" chỉ các hiệp ước, thỏa thuận, hoặc quan hệ nhiều thành viên tham gia.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hiệp ước nhiều bên được ký kết giữa các quốc gia trong khu vực. (Thỏa thuận sự tham gia của nhiều nước, không chỉ hai nước.)
    • Cuộc đàm phán nhiều bên về biến đổi khí hậu đã đạt được đồng thuận. (Cuộc thảo luận nhiều bên liên quan cùng tham gia.)
    • Hợp đồng nhiều bên này quy định trách nhiệm của từng đối tác. (Hợp đồng nhiều bên ký kết, mỗi bên có nghĩa vụ riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhiều bên liên quan": các bên quyền lợi hoặc trách nhiệm trong một vấn đề.

    • Dự án này cần sự tham gia của nhiều bên liên quan như chính quyền, doanh nghiệp người dân. (Các bên ảnh hưởng hoặc bị ảnh hưởng bởi dự án.)
  • "thỏa thuận nhiều bên": một thỏa thuận từ ba bên trở lên.

    • Thỏa thuận nhiều bên về thương mại tự do giúp giảm thuế quan cho các nước thành viên. (Thỏa thuận đa phương trong lĩnh vực thương mại.)
  • "tổ chức nhiều bên": tổ chức nhiều thành viên.

    • Ngân hàng Thế giới một tổ chức nhiều bên, nơi nhiều quốc gia cùng góp vốn. (Tổ chức đa phương với sự tham gia của nhiều nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Song phương (tính từ): chỉ hai bên, đối lập với "nhiều bên".

    • Quan hệ song phương giữa Việt Nam Nhật Bản đang phát triển tốt đẹp. (Chỉ hai nước.)
  • Đa phương (tính từ): tương đương với "nhiều bên", thường dùng trong ngoại giao.

    • Hội nghị đa phương về an ninh khu vực đã diễn ra thành công. (Hội nghị nhiều quốc gia tham gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Đa phương: mang tính chất nhiều phía, thường dùng trong chính trị, kinh tế.
  • Nhiều phía: chỉ sự tham gia từ nhiều hướng hoặc nhiều tác nhân.
  • Liên minh: (trong một số ngữ cảnh) chỉ sự hợp tác giữa nhiều bên.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định phổ biến với "nhiều bên", nhưng có thể thấy trong các cụm từ chuyên ngành: - "nhiều bên tham gia": tình huống nhiều tác nhân cùng tham gia. - Cuộc thi nhiều bên tham gia, từ các trường học đến doanh nghiệp. (Nhiều tổ chức cùng góp mặt.)